Từ điển Nga Việt
"узколобый"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
узколобый
УЗКОЛ
О
БЫЙ
-ая, -ое; -об. 1. С узким лбом.
Узколобое лицо. 2. перен.
Недалёкий, ограниченный. У.
политик. Узколобая дипломатия.
II
сущ.
узколобость,
-и, ж. (ко 2 знач.).
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh