украдкой
° укр́адкой нареч.- [một cách] vụng trộm, lén lút, thầm vụng, kín đáo, vụng, lén, trộm
- ~ бр́осить взгляд на коѓо-л. kín đáo đưa mắt nhìn ai
- смотр́еть на коѓо-л. ~ lén nhìn ai, nhìn trộm ai
украдкой
(укра'дкой) нареч. ► (một cách) vụng trộm, lén lút, thầm vụng, kín đáo, vụng, lén, trộm
• ~ бро'сить взгляд на кого'-л. kín đáo đưa mắt nhìn ai • смотре'ть на кого'-л. ~ lén nhìn ai, nhìn trộm ai