укрытый

укрытый


   được che kín, phủ kín; ẩn trốn, trốn, tránh, ẩn nấp
    
• укрытый от воздушного наблюдения — tránh khỏi sự quan sát từ trên không

    
• укрытый от огня противника — tránh hỏa lực của địch

укрытый


   che phủ