умудренный

° умудрённый прил.
  • thông minh lên, khôn ra, trở nên sáng suốt
    • ~ ́опытом già (giàu) kinh nghiệm, lão luyện, từng trải

умудренный


 
(умудрённый)
прил.
   thông minh lên, khôn ra, trở nên sáng suốt
    • ~ о'пытом già (giàu) kinh nghiệm, lão luyện, từng trải