успешно

° усп́ешно нареч.
  • [một cách] thành công, thắng lợi, có kết quả, mỹ mãn, tốt đẹp, tốt
    • ~ уч́иться học tập có kết quả, học hành tấn tới

успешно


 
(успе'шно)
нареч.
   (một cách) thành công, thắng lợi, có kết quả, mỹ mãn, tốt đẹp, tốt
    • ~ учи'ться học tập có kết quả, học hành tấn tới

успешно


   thắng lợi, thành công, có kết quả