успешно
° усп́ешно нареч.- [một cách] thành công, thắng lợi, có kết quả, mỹ mãn, tốt đẹp, tốt
- ~ уч́иться học tập có kết quả, học hành tấn tới
успешно
(успе'шно) нареч. ► (một cách) thành công, thắng lợi, có kết quả, mỹ mãn, tốt đẹp, tốt
• ~ учи'ться học tập có kết quả, học hành tấn tới
успешно
► thắng lợi, thành công, có kết quả