фарисейский

° фарис́ейск|ий прил.
  • giả dối, đạo đức giả, giả nhân giả nghĩa, đá đưa, đá đưa đầu lưỡi
    • ~ие фр́азы những câu nói giả dối, lời lẽ giả nhân giả nghĩa, những câu đá đưa đầu lưỡi, lời lẽ xớt xợt

фарисейский


 
(фарисе'йск|ий)
прил.
   giả dối, đạo đức giả, giả nhân giả nghĩa, đá đưa, đá đưa đầu lưỡi
    • ~ие фра'зы những câu nói giả dối, lời lẽ giả nhân giả nghĩa, những câu đá đưa đầu lưỡi, lời lẽ xớt xợt

фарисейский

фарисейский прил. фа-ри-сей-ский 

Позитивная форма
муж.р. ед.ч. жен.р. ед.ч. ср.р. ед.ч. мн.ч.
им.п. фapиceйcкий фapиceйcкaя фapиceйcкoe фapиceйcкиe
род.п. фapиceйcкoгo фapиceйcкoй фapиceйcкoгo фapиceйcкиx
твор.п. фapиceйcким фapиceйcкoй, фapиceйcкoю фapиceйcким фapиceйcкими
вин.п. неодуш. фapиceйcкий фapиceйcкую фapиceйcкoe фapиceйcкиe
вин.п. одуш. фapиceйcкoгo фapиceйcкиx
дат.п. фapиceйcкoму фapиceйcкoй фapиceйcкoму фapиceйcким
предл.п. фapиceйcкoм фapиceйcкoй фapиceйcкoм фapиceйcкиx

+ Thesaurus

Synonymsнеискренний фальшивый лицемерный ханжеский

Derivatives - adverbфарисейски

Derivatives - nounфарисей фарисейство