флюктуация
флюктуация
(Kỹ thuật)
(флюктуа'ция) ► (sự, hiện tượng) thăng giáng
• беспоря'дочная ~ thăng giáng (không trật tự, hỗn loạn) • бро'уновская ~ thăng giáng Brao • кратковре'менная ~ thăng giáng trong thời gian giắn • нерегуля'рная ~ thăng giáng không thường xuyên • простра'нственная ~ thăng giáng không gian • статисти'ческая ~ thăng giáng thống kê • теплова'я ~ thăng giáng nhiệt, sự dao động nhiệt • турбуле'нтная ~ thăng giáng rối • ~ атмосфе'рного давле'ния sự thăng giáng áp suất khí quyển, sự dao động áp suất khí quyển • ~ напряже'ния thăng giáng điện áp • ~ нейтро'нного пото'ка sự thăng giáng dòng nơtron • ~ поте'рь эне'ргии sự thăng giáng mất mát năng lượng • ~ то'ка thăng giáng dòng • ~ токораспределе'ния thăng giáng phân bố dòng • ~ электро'ного пото'ка thăng giáng dòng điện tử • ~ эне'ргии sự thăng giáng năng lượng • ~ э'хо-сигна'лов thăng giáng tín hiệu dội
флюктуация
(флюктуa'ция) ► (sự, hiện tượng) thăng giáng
• беспоря'дочная флюктуация — thăng giáng (không trật tự, hỗn loạn)
• бро'уновская флюктуация — thăng giáng Brao
• кратковре'менная флюктуация — thăng giáng trong thời gian giắn
• нерегуля'рная флюктуация — thăng giáng không thường xuyên
• прострa'нственная флюктуация — thăng giáng không gian
• статисти'ческая флюктуация — thăng giáng thống kê
• тепловa'я флюктуация — thăng giáng nhiệt, sự dao động nhiệt
• турбуле'нтная флюктуация — thăng giáng rối
• флюктуация атмосфе'рного давле'ния — sự thăng giáng áp suất khí quyển, sự dao động áp suất khí quyển
• флюктуация напряже'ния — thăng giáng điện áp
• флюктуация нейтро'нного пото'ка — sự thăng giáng dòng nơtron
• флюктуация поте'рь эне'ргии — sự thăng giáng mất mát năng lượng
• флюктуация то'ка — thăng giáng dòng
• флюктуация токораспределе'ния — thăng giáng phân bố dòng
• флюктуация электро'ного пото'ка — thăng giáng dòng điện tử
• флюктуация эне'ргии — sự thăng giáng năng lượng
• флюктуация э'хо-сигнa'лов — thăng giáng tín hiệu dội
флюктуация
► sự biến động, sự dao động