Từ điển Nga Việt
"хрипота"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
хрипота
° хрипот|́а ж. 1b
[sự] khản tiếng, khản giọng, khản cổ
сп́орить до ~́ы tranh cãi đến khản cả tiếng
хрипота
(хрипот|а')
ж.
1b
►
(sự) khản tiếng, khản giọng, khản cổ
• спо'рить до ~ы' tranh cãi đến khản cả tiếng
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
хрипота
ХРИПОТ
А
-ы,
ж.
Хрип в голосе.
Спорить до хрипоты.
хрипота
сущ.
неодуш.
ж.р.
хри
-
по
-
та
Forms
ед.ч.
мн.ч.
им.п.
xpипoтa
род.п.
xpипoты
твор.п.
xpипoтoй
,
xpипoтoю
вин.п.
xpипoту
дат.п.
xpипoтe
предл.п.
xpипoтe
+
Thesaurus
Hypernyms
:
звук