цветущий

° цвет́ущ|ий прил.
  • (полный сил) đầy sinh lực, sung sức; (о девушке) tươi đẹp, tươi trẻ, xinh tươi, mơn mởn
    • ~ ́юноша chàng trai sung sức, anh thanh niên đầy sinh lực
    • у неѓо ~ вид anh ta có vẻ mặt tươi trẻ (đầy sinh lực), nét mặt chàng hồng hào (đầy sinh lực)
  • (процветающий) nở hoa, thịnh vượng, phát đạt, cường thịnh
    • ~ая стран́а đất nước nở hoa (cường thịnh, thịnh vượng, phát đạt)

цветущий


 
(цвету'щ|ий)
прил.
   (полный сил) đầy sinh lực, sung sức; (о девушке) tươi đẹp, tươi trẻ, xinh tươi, mơn mởn
    • ~ ю'ноша chàng trai sung sức, anh thanh niên đầy sinh lực
    • у него' ~ вид anh ta có vẻ mặt tươi trẻ (đầy sinh lực), nét mặt chàng hồng hào (đầy sinh lực)
   (процветающий) nở hoa, thịnh vượng, phát đạt, cường thịnh
    • ~ая страна' đất nước nở hoa (cường thịnh, thịnh vượng, phát đạt)

цветущий


   nở hoa

цветущий

ЦВЕТУЩИЙ -ая, -ее. 1. полн. ф. Такой, к рый цветёт, имеет цветы. Цветущие расте- ния. 2. перен. Находящийся в расцвете. Цветущее здоровье. Ц. юноша. Цветущая страна.

цветущий прич. несов. вид наст. вр. неперех. цве-ту-щий 

Позитивная форма
муж.р. ед.ч. жен.р. ед.ч. ср.р. ед.ч. мн.ч.
им.п. цвeтущий цвeтущaя цвeтущee цвeтущиe
род.п. цвeтущeгo цвeтущeй цвeтущeгo цвeтущиx
твор.п. цвeтущим цвeтущeй, цвeтущeю цвeтущим цвeтущими
вин.п. неодуш. цвeтущий цвeтущую цвeтущee цвeтущиe
вин.п. одуш. цвeтущeгo цвeтущиx
дат.п. цвeтущeму цвeтущeй цвeтущeму цвeтущим
предл.п. цвeтущeм цвeтущeй цвeтущeм цвeтущиx

+ UsageЦветущий луг словно ковёр.

+ Thesaurus

Synonymsкрепкий здоровый

Derivatives - adverbцветуще

Derivatives - nounцветение

Derivatives - verbцвести