цементирование

цементирование


 (Kỹ thuật)
(цементи'рование)

   sự thấm cacbon, sự xementit hóa, sự hóa cứng bề mặt
   sự trám ximăng, sự phụt ximăng
   sự ximăng hóa, sự gắn kết
    • ступе'нчатое ~ sự đổ ximăng thành bậc
    • ~ сква'жины sự trám (ximăng) lỗ khoan
 (Y học)
(цементи'рование)

   (sự) làm cứng, gắn chặt, cacbon hóa

цементирование


 
(цементи'рование)

   sự thấm cacbon, sự xementit hóa, sự hóa cứng bề mặt
   sự trám ximăng, sự phụt ximăng
   sự ximăng hóa, sự gắn kết
    
• ступе'нчатое цементирование
— sự đổ ximăng thành bậc
    
• цементирование сквa'жины
— sự trám (ximăng) lỗ khoan