Từ điển Nga Việt
"цинично"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
цинично
° цин́ично нареч.
[một cách] vô liêm sỉ, trắng trợn, vô sỉ, trơ trẽn, trơ tráo
цинично
(цини'чно)
нареч.
►
(một cách) vô liêm sỉ, trắng trợn, vô sỉ, trơ trẽn, trơ tráo
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh