Từ điển Nga Việt
"цирюльник"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
цирюльник
ЦИР
Ю
ЛЬНИК
-а,
м.
(устар.). Парикмахер, владеющий также элементарными приёмами врачевания. I)
прил.
цирюльнн-чий,
-ья, -ье,
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh