Từ điển Nga Việt
"цокот"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
цокот
° ц́окот м. 1a
(копыт) [tiếng] lóc cóc; (колёс) [tiếng] lọc cọc, lạch cạch
(птичий) [tiếng] huýt chạch chạch
цокот
(цо'кот)
м.
1a
►
(копыт) (tiếng) lóc cóc; (колёс) (tiếng) lọc cọc, lạch cạch
►
(птичий) (tiếng) huýt chạch chạch
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
цокот
цокот
сущ.
неодуш.
муж.р.
цо
-
кот
Forms
ед.ч.
мн.ч.
им.п.
цoкoт
род.п.
цoкoтa
твор.п.
цoкoтoм
вин.п.
цoкoт
дат.п.
цoкoту
предл.п.
цoкoтe
+
Thesaurus
Hypernyms
:
звук