цокот

° ц́окот м. 1a
  • (копыт) [tiếng] lóc cóc; (колёс) [tiếng] lọc cọc, lạch cạch
  • (птичий) [tiếng] huýt chạch chạch

цокот


 
(цо'кот)
м. 1a
   (копыт) (tiếng) lóc cóc; (колёс) (tiếng) lọc cọc, lạch cạch
   (птичий) (tiếng) huýt chạch chạch

цокот

цокот сущ. неодуш. муж.р. цо-кот 

Forms
ед.ч.мн.ч.
им.п.цoкoт
род.п.цoкoтa
твор.п.цoкoтoм
вин.п.цoкoт
дат.п.цoкoту
предл.п.цoкoтe

+ Thesaurus

Hypernymsзвук