частица
° част́иц|а ж. 5a- (небольшая часть) phần nhỏ, mảnh nhỏ
- перен. phần nhỏ, bộ phận, hạt
- грам. trợ từ, ngữ khí từ, phụ từ, phụ ngữ, tiểu từ
- физ. hạt
- элемент́арная ~ hạt cơ bản
- нейтр́альная ~ hạt trung hòa
частица
(части'ц|а) ж. 5a ► (небольшая часть) phần nhỏ, mảnh nhỏ
► (крупинка) hạt, hạt nhỏ
• ~ы пы'ли những hạt bụi ► перен. phần nhỏ, bộ phận, hạt
► грам. trợ từ, ngữ khí từ, phụ từ, phụ ngữ, tiểu từ
► физ. hạt
• элемента'рная ~ hạt cơ bản • нейтра'льная ~ hạt trung hòa (Kỹ thuật)
(части'ца) ► hạt; phần tử, chất điểm
• а'томная ~ hạt nguyên tử • бомбардиру'емая ~ hạt bị bắn phá • бомбардиру'ющая ~ hạt bắn phá • бы'страя ~ hạt (chuyển động) nhanh • быстролетя'щая ~ hạt bay nhanh • витуа'льная ~ hạt ảo • внутриа'томная ~ hạt trong nguyên tử, hạt nội nguyên tử • возбужда'ющая ~ hạt kích thích • возбуждённая ~ hạt bị kích thích • втори'чная ~ hạt thứ sinh, hạt thứ cấp • вылета'ющая ~ hạt bay mất • гли'нистая ~ hạt sét • грубодиспе'рсная ~ hạt phân tán thô • грубораздро'бленная ~ hạt vụn thô • дира'ковская ~ hạt đirăc, hạt fecmion • длиннопробе'жная ~ hạt tầm dài • доче'рняя ~ hạt con, hạt sản phẩm • заря'женная ~ hạt tích điện • заторможённая ~ hạt bị chặn, hạt bị hãm • захва'ченная ~ hạt bị bắt, hạt bị giữ • ионизи'рующая ~ hạt ion hóa • испари'вшаяся ~ hạt bị bay hơi • испу'щенная ~ hạt bị bức xạ, hạt bắn ra • исхо'дная ~ hạt ban đầu, hạt sơ cấp • каска'дная ~ hạt thác • колло'идная ~ phần tử keo • короткопробе'жная ~ hạt tầm ngắm • лёгкая ~ hạt nhẹ • ли'вневая ~ hạt mưa (vũ trụ) • многозаря'дная ~ hạt mang nhiều điện tích • налета'ющая ~ hạt bắn phá, hạt làm đạn • незави'симая ~ hạt độc lập • незаря'женная ~ hạt không tích điện • неионизи'рующая ~ hạt không ion hóa • нейтра'льная ~ hạt trung hòa • неподви'жная ~ hạt không chuyển động • непроника'ющая ~ hạt không đi xuyên • нерелятиви'стская ~ hạt phi tương đối (tính) • несвя'занная ~ hạt không liên kết • нестаби'льная ~ hạt không bền, hạt không ổn định • неусто'йчивая ~ hạt không bền • однозаря'дная ~ hạt mang một điện tích • отрица'тельно заря'женная ~ hạt (tích điện) âm • па'даюшая ~ hạt tới • перви'чная ~ hạt sơ cấp • песча'сная ~ hạt cát • пове'рхностная ~ hạt trên mặt • положи'тельно заря'женная ~ hạt (tích điện) dương • промежу'точная ~ hạt trung gian • проника'ющая ~ hạt xuyên • пылева'я ~ hạt bụi • радиокти'вная ~ hạt phóng xạ • раздроблённая ~ hạt vụn, hạt bị nghiền vụn • релятиви'сткая ~ hạt tương đối tính • сверчбы'страя ~ hạt cực nhanh • свобо'дная ~ hạt tự do • сильнопоглоща'емая ~ hạt hấp thụ mạnh • слабоионизи'рующая ~ hạt ion hóa kém • стаби'льная ~ hạt bền • структу'рная ~ hạt cấu, (hạt, phần tử) tổ trức • суба'томная ~ hạt dưới nguyên tử • субмикроскопи'ческая ~ (hạt, phần tử) siêu tế vi • субъя'дерная ~ hạt dưới hạt nhân • тонкораздро'бленная ~ hạt vụn mịn • то'чечная ~ hạt điểm • трети'чная ~ hạt cấp ba • тяжёлая ~ hạt nặng • ударя'ющая ~ hạt bắn phá • управля'ющая ~ hạt điều khiển • уско'ренная ~ hạt tăng tốc • шла'ковая ~ hạt xỉ • элемента'рная ~ hạt cơ bản • я'дерная ~ hạt trong hạt nhân • ~ большо'й эне'ргии hạt năng lượng cao • ~ вещества hạt vật chất • ~ жи'дкости giọt chất lỏng, hạt chất lỏng • ~ косми'ческого излуче'ния hạt bức xạ vũ trụ • ~ отда'чи hạt giật lùi • ~ по'ля hạt trường • ~ распа'да hạt phân rã (Y học)
(части'ца) ► phần nhỏ, hạt
частица
(части'ца) ► hạt; phần tử, chất điểm
• a'томная частица — hạt nguyên tử
• бомбардиру'емая частица — hạt bị bắn phá
• бомбардиру'ющая частица — hạt bắn phá
• бы'страя частица — hạt (chuyển động) nhanh
• быстролетя'щая частица — hạt bay nhanh
• витуa'льная частица — hạt ảo
• внутриa'томная частица — hạt trong nguyên tử, hạt nội nguyên tử
• возбуждa'ющая частица — hạt kích thích
• возбуждённая частица — hạt bị kích thích
• втори'чная частица — hạt thứ sinh, hạt thứ cấp
• вылетa'ющая частица — hạt bay mất
• гли'нистая частица — hạt sét
• грубодиспе'рсная частица — hạt phân tán thô
• грубораздро'бленная частица — hạt vụn thô
• дирa'ковская частица — hạt đirăc, hạt fecmion
• длиннопробе'жная частица — hạt tầm dài
• доче'рняя частица — hạt con, hạt sản phẩm
• заря'женная частица — hạt tích điện
• заторможённая частица — hạt bị chặn, hạt bị hãm
• захвa'ченная частица — hạt bị bắt, hạt bị giữ
• ионизи'рующая частица — hạt ion hóa
• испари'вшаяся частица — hạt bị bay hơi
• испу'щенная частица — hạt bị bức xạ, hạt bắn ra
• исхо'дная частица — hạt ban đầu, hạt sơ cấp
• каскa'дная частица — hạt thác
• колло'идная частица — phần tử keo
• короткопробе'жная частица — hạt tầm ngắm
• лёгкая частица — hạt nhẹ
• ли'вневая частица — hạt mưa (vũ trụ)
• многозаря'дная частица — hạt mang nhiều điện tích
• налетa'ющая частица — hạt bắn phá, hạt làm đạn
• незави'симая частица — hạt độc lập
• незаря'женная частица — hạt không tích điện
• неионизи'рующая частица — hạt không ion hóa
• нейтрa'льная частица — hạt trung hòa
• неподви'жная частица — hạt không chuyển động
• непроникa'ющая частица — hạt không đi xuyên
• нерелятиви'стская частица — hạt phi tương đối (tính)
• несвя'занная частица — hạt không liên kết
• нестаби'льная частица — hạt không bền, hạt không ổn định
• неусто'йчивая частица — hạt không bền
• однозаря'дная частица — hạt mang một điện tích
• отрицa'тельно заря'женная частица — hạt (tích điện) âm
• пa'даюшая частица — hạt tới
• перви'чная частица — hạt sơ cấp
• песчa'сная частица — hạt cát
• пове'рхностная частица — hạt trên mặt
• положи'тельно заря'женная частица — hạt (tích điện) dương
• промежу'точная частица — hạt trung gian
• проникa'ющая частица — hạt xuyên
• пылевa'я частица — hạt bụi
• радиокти'вная частица — hạt phóng xạ
• раздроблённая частица — hạt vụn, hạt bị nghiền vụn
• релятиви'сткая частица — hạt tương đối tính
• сверчбы'страя частица — hạt cực nhanh
• свобо'дная частица — hạt tự do
• сильнопоглощa'емая частица — hạt hấp thụ mạnh
• слабоионизи'рующая частица — hạt ion hóa kém
• стаби'льная частица — hạt bền
• структу'рная частица — hạt cấu, (hạt, phần tử) tổ trức
• субa'томная частица — hạt dưới nguyên tử
• субмикроскопи'ческая частица — (hạt, phần tử) siêu tế vi
• субъя'дерная частица — hạt dưới hạt nhân
• тонкораздро'бленная частица — hạt vụn mịn
• то'чечная частица — hạt điểm
• трети'чная частица — hạt cấp ba
• тяжёлая частица — hạt nặng
• ударя'ющая частица — hạt bắn phá
• управля'ющая частица — hạt điều khiển
• уско'ренная частица — hạt tăng tốc
• шлa'ковая частица — hạt xỉ
• элементa'рная частица — hạt cơ bản
• я'дерная частица — hạt trong hạt nhân
• частица большо'й эне'ргии — hạt năng lượng cao
• частица вещества — hạt vật chất
• частица жи'дкости — giọt chất lỏng, hạt chất lỏng
• частица косми'ческого излуче'ния — hạt bức xạ vũ trụ
• частица отдa'чи — hạt giật lùi
• частица по'ля — hạt trường
• частица распa'да — hạt phân rã
частица
► hạt; phần tử, chất điểm
• бомбардируемая частица — hạt bị bắn phá
• бомбардирующая частица — hạt bắn phá
• вылетающая частица — hạt bay ra
• излученная частица — hạt bức xạ
• инициирующая частица — hạt gây nổ, hạt kích nổ
• налетающая частица — hạt bắn phá, hạt làn đạn
• радиоактивная частица — hạt phóng xạ
• ударяющая(ся) частица — hạt bắn phá
• частица большой энергии — hạt năng lượng cao частицы (snh) hạt, phần tử
• дисперсные частица — hạt tán xạ
• радиоактивные частица — hạt phóng xạ
частица
► hạt nhỏ
• вирусная частица — hạt virut
• коллоидная частица — hạt keo
• цитоплазматическая частица — hạt chất tế bào
частица
► tiểu từ