Từ điển Nga Việt
"чешка"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
чешка
° ч́ешка ж. 3*a
người phụ nữ Tiệp, người đàn bà Séc
чешка
(че'шка)
ж.
3*a
►
người phụ nữ Tiệp, người đàn bà Séc
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
чешка
чешка
сущ.
одуш.
ж.р.
чеш
-
ка
Forms
ед.ч.
мн.ч.
им.п.
чeшкa
чeшки
род.п.
чeшки
чeшeк
твор.п.
чeшкoй
,
чeшкoю
чeшкaми
вин.п.
чeшку
чeшeк
дат.п.
чeшкe
чeшкaм
предл.п.
чeшкe
чeшкax
+
Thesaurus
Opposite gender forms
:
чех