Từ điển Nga Việt
"чужак"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
чужак
ЧУЖ
А
К
-а,
м.
1. Пришлый, посторонний человек (также о животном).
Стая не приняла чужака.
2.
перен.
Чуждый какой-н. среде человек.
Чувствовать себя чужаком.
II
ж.
чужачка, -и
(к 1 знач.; разг.).
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh