Từ điển Nga Việt
"чуточку"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
чуточку
° ч́уточк|а ж. 3*a‚разг.
:
ни ~и không chút nào, không tí nào, không mảy may, tịnh không, biệt cửa
~у нареч. một chút, một tí, tí chút, tí tẹo
подожд́и[те] ~у! đợi [cho] một chút!, đợi [cho] một tí!
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh