чуточку

° ч́уточк|а ж. 3*a‚разг.
  • :
    • ни ~и không chút nào, không tí nào, không mảy may, tịnh không, biệt cửa
    • ~у нареч. một chút, một tí, tí chút, tí tẹo
    • подожд́и[те] ~у! đợi [cho] một chút!, đợi [cho] một tí!