Từ điển Nga Việt
"чуть-чуть"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
чуть-чуть
ЧУТЬ-Ч
У
ТЬ
нареч.
(разг.). То же, что чуть (в 1 и 2 знач.).
* Чуть-чуть (было) не,
едва
не
,
чуть
(было)
не
.
Чуть-чуть было не опоздал.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh