шелковый
° шёлков|ый прил.- [thuộc về] tơ lụa; (из шёлка) [bằng] tơ lụa
- ~ плат́ок khăn vuông lụa
- ~ая ткань lụa, quyến, the, hàng tơ lụa
- ~ая ф́абрика xưởng dệt lụa
- (напоминающий шёлк) như lụa, óng ả, mượt mà, mịn màng
- разг. (кроткий, послушный) ngoan, hiền, ngoan ngoãn, dễ bảo, hiền lành
шелковый
(шёлков|ый) прил. ► (thuộc về) tơ lụa; (из шёлка) (bằng) tơ lụa
• ~ плато'к khăn vuông lụa • ~ая ткань lụa, quyến, the, hàng tơ lụa • ~ая фа'брика xưởng dệt lụa ► (напоминающий шёлк) như lụa, óng ả, mượt mà, mịn màng
► разг. (кроткий, послушный) ngoan, hiền, ngoan ngoãn, dễ bảo, hiền lành
(Kỹ thuật)
(шёлковый) ► bằng tơ lụa, sản xuất tơ lụa; (thuộc) tơ lụa
(Y học)
(шёлков|ый) ► (thuộc) lụa
• ~ые нитки chỉ lụa • ~ое произво'дство ngành dệt lụa
шелковый
(шёлковый) ► bằng tơ lụa, sản xuất tơ lụa; (thuộc) tơ lụa