шипение
° шип́ение с. 7a- [tiếng] xuýt, rít; xèo xèo, lèo xèo, lép bép, xèo; suỵt, xuỵt; thì thầm, thì thào, rì rầm, lẩm bẩm, lầm bầm, lầu nhầu (ср. шип́еть )
шипение
(шипе'ние) с. 7a ► (tiếng) xuýt, rít; xèo xèo, lèo xèo, lép bép, xèo; suỵt, xuỵt; thì thầm, thì thào, rì rầm, lẩm bẩm, lầm bầm, lầu nhầu (
ср. шипе'ть)
(Kỹ thuật)
(шипе'ние) ► sự nổ lép bép, sự kêu rít
шипение
(шипе'ние) ► sự nổ lép bép, sự kêu rít
шипение
► tiếng xuýt