Từ điển Nga Việt
"шляться"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
шляться
ШЛ
Я
ТЬСЯ
, -яюсь, -яешься; несов. (прост. неодобр.). Ходить, шататься (во 2 знач.). Где ты паялся весь день?
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh