щегольской

° щегольсќой прил.
  • (нарядный) bảnh bao, chải chuốt, đỏm đang, đỏm dáng, sang trọng
    • ~ кост́юм [bộ] quần áo bảnh bao

щегольской


 
(щегольско'й)
прил.
   (нарядный) bảnh bao, chải chuốt, đỏm đang, đỏm dáng, sang trọng
    • ~ костю'м (bộ) quần áo bảnh bao

щегольской

ЩЕГОЛЬСКОЙ -ая, -ое. Изысканно нарядный, франтовской. Щ. костюм. Щ. вид. Щегольски (нареч.) одет.