Từ điển Nga Việt
"щелка"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
щелка
° щёлка ж. 3*a
khe hở, kẽ hở, rãnh hở, khe, kẽ
щелка
(щёлка)
ж.
3*a
►
khe hở, kẽ hở, rãnh hở, khe, kẽ
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh