Từ điển Nga Việt
"экипироваться"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
экипироваться
° экипиров́аться несов. и сов. 2a
[được] trang bị
экипироваться
(экипирова'ться)
несов.
и
сов.
2a
►
(được) trang bị
экипироваться
►
được trang bị
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh