Từ điển Nga Việt
"эконом"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
эконом
ЭКОН
О
М
-а.
м.
(устар.). 1. Бережливый, хозяйственный человек. 2. Заведующий хозяйством. 3. То же, что экономист, и
ж.
экономка,
-и (ко 2 знач.).
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh