экспозиция
° экспоз́иция ж. 7a- лит., муз. phần trình bày
- (показ) [cuộc] trưng bày, chưng bày, triển lãm
- фото [sự, thời gian] lộ sáng, phơi sáng
экспозиция
(экспози'ция) ж. 7a ► лит.,
муз. phần trình bày
► (показ) (cuộc) trưng bày, chưng bày, triển lãm
► фото (sự, thời gian) lộ sáng, phơi sáng
(Kỹ thuật)
(экспози'ция) ► sự lộ sáng, sự phơi sáng, thời gian lộ sáng
• двойна'я ~ sự phơi sáng hai lần • коро'тная ~ sự phơi sáng nhanh • непреры'вная ~ sự phơi sáng liên tục • преде'льная ~ sự phơi sáng giới hạn • преры'вистая ~ sự phơi sáng cách quãng
экспозиция
(экспози'ция) ► sự lộ sáng, sự phơi sáng, thời gian lộ sáng
• двойнa'я экспозиция — sự phơi sáng hai lần
• коро'тная экспозиция — sự phơi sáng nhanh
• непреры'вная экспозиция — sự phơi sáng liên tục
• преде'льная экспозиция — sự phơi sáng giới hạn
• преры'вистая экспозиция — sự phơi sáng cách quãng
экспозиция
► sự phơi, sự trình bày, hướng phơi
• ветровая экспозиция — hướng phơi gió
• солярная экспозиция — hướng phơi ánh sáng
• циркуляционная экспозиция — hướng phơi gió