экстремум
экстремум
(Kỹ thuật)
(экстре'мум) ► t. điểm cực trị
• абсолю'тный ~ điểm cực trị tuyệt đối • лока'льный ~ điểm cực trị cục bộ • усло'вный ~ điểm cực trị có điều kiện
экстремум
(экстре'мум) ► t. điểm cực trị
• абсолю'тный экстремум — điểm cực trị tuyệt đối
• локa'льный экстремум — điểm cực trị cục bộ
• усло'вный экстремум — điểm cực trị có điều kiện
экстремум
► cực trị