экстремум

экстремум


 (Kỹ thuật)
(экстре'мум)

   t. điểm cực trị
    • абсолю'тный ~ điểm cực trị tuyệt đối
    • лока'льный ~ điểm cực trị cục bộ
    • усло'вный ~ điểm cực trị có điều kiện

экстремум


 
(экстре'мум)

   t. điểm cực trị
    
• абсолю'тный экстремум
— điểm cực trị tuyệt đối
    
• локa'льный экстремум
— điểm cực trị cục bộ
    
• усло'вный экстремум
— điểm cực trị có điều kiện

экстремум


   cực trị