электроника
° электр́оника ж. 3a
электроника
(электро'ника) ж. 3a ► điện tử học
(Kỹ thuật)
(электро'ника) ► điện tử học
• ква'нтовая ~ điện tử học lượng tử • молекуля'рная ~ điện tử học phân tử • пла'зменная ~ điện tử học plasma • полупроводнико'вая ~ điện tử học bán dẫn • прикла'дная ~ điện tử học ứng dụng • промы'шленная ~ điện tử học công nghiệp • я'дерная ~ điện tử học hạt nhân • ~ твёрдого те'ла điện tử học chất rắn
электроника
(электро'ника) ► điện tử học
• квa'нтовая электроника — điện tử học lượng tử
• молекуля'рная электроника — điện tử học phân tử
• плa'зменная электроника — điện tử học plasma
• полупроводнико'вая электроника — điện tử học bán dẫn
• приклa'дная электроника — điện tử học ứng dụng
• промц’шленная электроника — điện tử học công nghiệp
• я'дерная электроника — điện tử học hạt nhân
• электроника твёрдого те'ла — điện tử học chất rắn
электроника
► điện tử học
• авиационная электроника — điện tử học không quân
• военная электроника — điện tử học quân sự