Từ điển Nga Việt
"юркий"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
юркий
° ́юркий прил.
tinh nhanh, nhanh nhẹn, lanh lẹ, lanh lợi, nhanh chai
~ как б́елка nhanh như sóc
юркий
(ю'ркий)
прил.
►
tinh nhanh, nhanh nhẹn, lanh lẹ, lanh lợi, nhanh chai
• ~ как бе'лка nhanh như sóc
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
юркий
Ю
РКИЙ
-ая, -ое; юрок, юрка, юрко; юрче. Быстрый, увёртливый.
Юркое движение.
Ю. парнишка. Юркая рыбка.
II
сущ.
юркость, -и, ж.