юркий

° ́юркий прил.
  • tinh nhanh, nhanh nhẹn, lanh lẹ, lanh lợi, nhanh chai
    • ~ как б́елка nhanh như sóc

юркий


 
(ю'ркий)
прил.
   tinh nhanh, nhanh nhẹn, lanh lẹ, lanh lợi, nhanh chai
    • ~ как бе'лка nhanh như sóc

юркий

ЮРКИЙ -ая, -ое; юрок, юрка, юрко; юрче. Быстрый, увёртливый. Юркое движение. Ю. парнишка. Юркая рыбка. II сущ. юркость, -и, ж.