Từ điển Nga Việt
"явственный"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
явственный
° ́явственный прил.
rõ, rõ ràng, rõ rệt, phân minh, rành rọt
явственный
(я'вственный)
прил.
►
rõ, rõ ràng, rõ rệt, phân minh, rành rọt
явственный
►
rõ nét
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
явственный
Я
ВСТВЕННЫЙ
, -ая, -ое; -вен, -ценна. Хорошо различимый, ясный.
Я. запах. Явственные очертания корабля. Я. звук. Явственно
(нареч.)
послышался шёпот.
П
сущ.
явственность, -и,
ж.