Từ điển Nga Việt
"языкознание"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
языкознание
° языкозн́ание с. 7a
ngôn ngữ học, ngữ ngôn học
языкознание
(языкозна'ние)
с.
7a
►
ngôn ngữ học, ngữ ngôn học
языкознание
►
(ngôn) ngữ học
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
языкознание
ЯЗЫКОЗН
А
НИЕ
.
-я
и ЯЗЫКОВЕДЕ-НИЕ -я,
ср.
Наука оязыке
3
(в 1 и 2 знач.), лингвистика. II
прил.
языковедческий,
-ая, -ое.