Từ điển Nga Việt
"яичный"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
яичный
° я́ичн|ый прил.
[thuộc về] trứng
~ порош́ок bột trứng
~ая скорлуп́а vỏ trứng
~ желт́ок lòng đỏ trứng
~ бел́ок lòng trắng trứng
яичный
(яи'чн|ый)
прил.
►
(thuộc về) trứng
• ~ порошо'к bột trứng
• ~ая скорлупа' vỏ trứng
• ~ желто'к lòng đỏ trứng
• ~ бело'к lòng trắng trứng
(Y học)
(яи'чный)
►
(thuộc về) trứng
• ~ бело'к anbumin trứng, lòng trắng trứng
• ~ желто'к lòng đỏ trứng
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
яичный
Я
И
ЧНЫЙ
см. яйцо.