яичный

° я́ичн|ый прил.
  • [thuộc về] trứng
    • ~ порош́ок bột trứng
    • ~ая скорлуп́а vỏ trứng
    • ~ желт́ок lòng đỏ trứng
    • ~ бел́ок lòng trắng trứng

яичный


 
(яи'чн|ый)
прил.
   (thuộc về) trứng
    • ~ порошо'к bột trứng
    • ~ая скорлупа' vỏ trứng
    • ~ желто'к lòng đỏ trứng
    • ~ бело'к lòng trắng trứng
 (Y học)
(яи'чный)

   (thuộc về) trứng
    • ~ бело'к anbumin trứng, lòng trắng trứng
    • ~ желто'к lòng đỏ trứng

яичный

ЯИЧНЫЙ см. яйцо.