Từ điển Nga Việt
"ямщик"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
ямщик
° ямщ́ик м. 3b
người đánh xe ngựa, xà ích
ямщик
(ямщи'к)
м.
3b
►
người đánh xe ngựa, xà ích
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
ямщик
ЯМЩ
И
К
-а,
м.
Возница на ямских лошадях, а также вообще возница. II
прил.
ямщицкий, -ая, -ое.