Từ điển Nga Việt
"янки"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
янки
° ́янки м.‚нескл.
người Mỹ, người Hoa Kỳ
янки
(я'нки)
м.
►
người Mỹ, người Hoa Kỳ
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
янки
Я
НКИ
нескл.,
ж, также
собир.
(разг.). Прозвище американцев.