Từ điển Nga Việt
"янтарный"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
янтарный
° янт́арн|ый прил.
[bằng] hổ phách
~ые с́ерьги đôi hoa tai hổ phách
(цвета янтаря) màu hổ phách
янтарный
(янта'рн|ый)
прил.
►
(bằng) hổ phách
• ~ые се'рьги đôi hoa tai hổ phách
►
(цвета янтаря) màu hổ phách
(Kỹ thuật)
(янта'рный)
►
(thuộc) hổ phách
(Y học)
(янта'рн|ый)
►
(thuộc) hổ phách; sucxinic
• ~ а'я кислота' axit sucxinic
янтарный
(янтa'рный)
►
(thuộc) hổ phách
янтарный
►
có màu hổ phách
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
янтарный
ЯНТ
А
РНЫЙ
-ая, -ое. 1.
см.
янтарь. 2. Прозрачно-желтый, цвета янтаря.
Янтарные гроздья винограда.
П
сущ.
янтаряостъ, -и,
ж.