ярость

° ́ярост|ь ж. 8a
  • [sự, cơn] giận dữ, tức giận, thịnh nộ, phẫn nộ
    • привод́ить коѓо-л. в ~ làm cho ai nổi giận (tức giận, nổi cơn thịnh nộ, phẫn nộ)
    • вне себ́я от ~и không giữ được bình tĩnh vì giận dữ (tức giận)

ярость


 
(я'рост|ь)
ж. 8a
   (sự, cơn) giận dữ, tức giận, thịnh nộ, phẫn nộ
    • приводи'ть кого'-л. в ~ làm cho ai nổi giận (tức giận, nổi cơn thịnh nộ, phẫn nộ)
    • вне себя' от ~и không giữ được bình tĩnh vì giận dữ (tức giận)
 (Y học)
(я'рость)

   cơn tức giận, thịnh nộ

ярость

ЯРОСТЬ -и, ж. 1. Сильный гнев. Прийти в я. 2. перен. Напор, неукротимость (высок.). Я. волн.