ярость
° ́ярост|ь ж. 8a- [sự, cơn] giận dữ, tức giận, thịnh nộ, phẫn nộ
- привод́ить коѓо-л. в ~ làm cho ai nổi giận (tức giận, nổi cơn thịnh nộ, phẫn nộ)
- вне себ́я от ~и không giữ được bình tĩnh vì giận dữ (tức giận)
ярость
(я'рост|ь) ж. 8a ► (sự, cơn) giận dữ, tức giận, thịnh nộ, phẫn nộ
• приводи'ть кого'-л. в ~ làm cho ai nổi giận (tức giận, nổi cơn thịnh nộ, phẫn nộ) • вне себя' от ~и không giữ được bình tĩnh vì giận dữ (tức giận) (Y học)
(я'рость) ► cơn tức giận, thịnh nộ