Từ điển Nga Việt
"ясень"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
ясень
° ́ясень м. 2a
[cây] tần bì (Fraxinus)
ясень
(я'сень)
м.
2a
►
(cây) tần bì (Fraxinus)
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
ясень
Я
СЕНЬ
-я,
м.
Дерево сем. маслиновых с перистыми листьями и тяжёлой упругой древесиной. 11
прил.
ясеневый,
-ая, -ое.