Từ điển Nhật Việt
"やまて"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
やまて
{山手}
{hilly (residential) section of city}
{uptown} , (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thuộc) phố trên; ở phố trên, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ở phố trên ((thường) là phố ở khu không buôn bán)
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh