やまて

  • {山手}
  • {hilly (residential) section of city}
  • {uptown} , (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thuộc) phố trên; ở phố trên, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ở phố trên ((thường) là phố ở khu không buôn bán)