chéri

  • tính từ
    • yêu dấu, âu yếm
      • Enfant chéri: con yêu dấu
      • # đồng âm
      • Cherry, sherry
  • danh từ giống đực
    • người yêu dấu

chéri
  • tính từ
    • yêu dấu, âu yếm
      • Enfant chéri: con yêu dấu
      • # đồng âm
      • Cherry, sherry
  • danh từ giống đực
    • người yêu dấu