Từ điển Trung Việt
"一百"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
一百
Lĩnh vực: Số đếm
一百
: 100
yī băi (nhất bách)
Lĩnh vực: Số đếm
一百
: 100
yībăi
Lĩnh vực: Số đếm
一百
: 100
yībǎi
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh