Từ điển Trung Việt
"主导"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
主导
[zhǔdǎo]
动
1. chủ đạo。主要的并且引导事物向某方面发展的。
主导思想
tư tưởng chủ đạo
主导作用
tác dụng chủ đạo
名
2. chủ đạo。起主导作用的事物。
中国国民经济的发展以农业为基础,工业为主导。
phát triển kinh tế quốc dân Trung Quốc lấy nông nghiệp làm cơ sở, công nghiệp làm chủ đạo.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh