主导

[zhǔdǎo]
 1. chủ đạo。主要的并且引导事物向某方面发展的。
 主导思想
 tư tưởng chủ đạo
 主导作用
 tác dụng chủ đạo
 2. chủ đạo。起主导作用的事物。
 中国国民经济的发展以农业为基础,工业为主导。
 phát triển kinh tế quốc dân Trung Quốc lấy nông nghiệp làm cơ sở, công nghiệp làm chủ đạo.