Từ điển Trung Việt
"乔木"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
乔木
[qiáomù]
cây cao to (tùng, bách, dương...)。树干高大,主干和分枝有明显的区别的木本植物,如松、柏、杨、白桦等。
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
乔木
qiáomù
[tree] 高大的树木
并汾乔木。――宋·沈括《梦溪笔谈》
废池乔木。――宋·姜夔《扬州慢》词