Từ điển Trung Việt
"了了"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
了了
[liǎoliǎo]
Hán Việt: LIỄU LIỄU
hiểu rõ; sáng tỏ。明白 ; 懂得。
心中了了。
trong lòng sáng tỏ.
不甚了了。
không hiểu rõ lắm.
[liǎoliǎo]
hiểu rõ; sáng tỏ。明白 ; 懂得。
心中了了。
trong lòng sáng tỏ.
不甚了了。
không hiểu rõ lắm.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
了了
liǎoliǎo
[know clearly;understand] 心里明白;清清楚楚;通达
不甚了了
心中了了
勾画了了。――明·魏学洢《核舟记》