争取

[zhēngqǔ]
 1. tranh thủ。力求获得。
 争取时间
 tranh thủ thời gian
 争取主动
 giành thế chủ động
 争取彻底的胜利
 giành thắng lợi triệt để.
 2. thực hiện; ra sức thực hiện。力求实现。
 争取提前完成计划。
 ra sức thực hiện hoàn thành kế hoạch trước thời hạn.