事务

[shìwù]
 1. công việc。所做的或要做的事情。
 事务繁忙。
 công việc bận rộn.
 2. sự vụ; việc hành chính quản trị。总务。
 事务科。
 phòng hành chính quản trị.
 事务员。
 nhân viên hành chánh quản trị.
 事务工作。
 công việc hành chánh quản trị.


事务

shìwù
(1)[work]∶指具体的事情
说她特来叫她的儿媳回家去,因为开春事务忙,而家中只有老的小的,人手不够了。――《祝福》
(2)[general affairs]∶行政杂务;总务
事务工作