Từ điển Trung Việt
"交差"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
交差
[jiāochāi]
Hán Việt: GIAO SAI
báo cáo kết quả công tác; báo cáo kết quả; báo cáo kết quả nhiệm vụ。任務完成後把結果報告上級。
[jiāochāi]
báo cáo kết quả công tác; báo cáo kết quả; báo cáo kết quả nhiệm vụ。任务完成后把结果报告上级。
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh