Từ điển Trung Việt
"保镖"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
保镖
[bǎobiāo]
1. bảo tiêu; hộ vệ; bảo vệ。会技击的人 ,佩带武器,为别人护送财物或保护人身安全。
2. vệ sĩ; nhân viên bảo vệ; vệ sĩ; người bảo tiêu (nói ví von)。指做这种工作的人。现在多用于比喻。
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
保镖
bǎobiāo
[bodyguard] 古代镖局接受客商委托,派遣有武艺的镖师,保护行旅安全,称为保镖。今称受雇为别人保护财物或人身安全的武艺人。现多用于比喻