Từ điển Trung Việt
"利率"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
利率
[lìlǜ]
Hán Việt: LỢI SUẤT
lãi suất; tỉ lệ lãi。利息和本金的比率。
[lìlǜ]
lãi suất; tỉ lệ lãi。利息和本金的比率。
Lĩnh vực: Thương mại
利率
: Lãi suất
lìlǜ
Lĩnh vực: Thương mại
利率
: Lãi suất, Interest Rates
lìlǜ
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh