别扭

[biè·niu]
 1. khó chịu; chướng; kỳ quặc; kỳ cục; khó tính; chưa quen。不顺心;难对付。
 这个天气真别扭,一会儿冷,一会儿热。
 thời tiết này thật khó chịu, lúc lạnh, lúc nóng.
 他的脾气挺别扭。
 tính khí anh ta kỳ cục quá
 心理别扭。
 lòng bực dọc
 他刚来时,生活感到别扭。
 lúc anh ấy mới đến, cảm thấy sống chưa quen
 2. không hợp; hục hặc; rầy rà; xích mích; cự nự。意见不相投。
 闹别扭。
 hục hặc
 两个人素来有些别别扭扭的,说不到一块儿。
 hai người từ trước vốn hục hà hục hặc thế, nói với nhau không được một câu
 3. không trôi chảy; không xuôi; không lưu loát; không thông suốt (nói chuyện, viết văn)。(说话、作文)不通顺;不流畅。
 这句话听起来有点别扭。
 câu này nghe qua thấy không xuôi tai


别扭

bièniu
(1)[can not see eye to eye;not get along well]∶彼此意见不投合。亦指争执之事
闹别扭
(2)[not smooth;awkward]∶说话、作文不通顺、不流利
这段文章很别扭
(3)[uneasy]∶因不适而引起身体上不舒服的
他刚学骑马时,全身都感到很别扭
(4)[difficult]∶不顺心;不顺手
刚来牧区的时候,生活上感到有点别扭
(5)[ornery]∶执拗的
他总是那股子别扭的脾气
(6)[reserved]∶拘谨
她在生人面前总觉得别扭
(7)[difficult to deal with]∶难对付
这个人真别扭