勘探

[kāntàn]
 khảo sát; trinh sát; do thám; thăm dò (xác định rõ vị trí của khoáng sản, tên hoá học, hình trạng, qui luật hình thành, tính chất nham thạch...)。查明矿藏分布情况,测定矿体的位置、形状、大小、成矿规律、岩石性质、地质构造等情况。

Lĩnh vực: Dầu khí

勘探: Thăm dò

kāntàn



勘探

kāntàn
[prospecting] 寻找有开采价值的矿床

kāntàn
[prospect;explorate] 调查一个地区的矿藏
勘探金矿